Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich um etwas scharen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tụ tập xung quanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich um etwas scharen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich um etwas scharen
Mở Rộng