sich nähernd nghĩa tiếng Việt là
đến gần
sich nähernd còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich nähernd
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đến gần
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich nähernd
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich nähernd
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sich nähernd