sich fortbewegen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich fortbewegen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của di chuyển xung quanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich fortbewegen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich fortbewegen
Mở Rộng