sich fangen (wieder ins Gleichgewicht) nghĩa tiếng Việt là
Cân bằng lại
sich fangen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich fangen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cân bằng lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich fangen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich fangen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sich fangen