sich etwas gefallen lassen (Vi)(hat) nghĩa tiếng Việt là
Nhường nhịn
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich etwas gefallen lassen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhường nhịn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich etwas gefallen lassen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich etwas gefallen lassen
Mở Rộng