Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich etablieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tạo lập sự nghiệp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich etablieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich etablieren
Mở Rộng