sich erstrecken (auf) (Vr)(hat) nghĩa tiếng Việt là
Liên hệ
sich erstrecken (auf) còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich erstrecken (auf)
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Liên hệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich erstrecken (auf)
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich erstrecken (auf)
Mở Rộng