sich ausziehend (adj)(PartII) nghĩa tiếng Việt là
đang cởi đồ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang cởi đồ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich ausziehend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich ausziehend
Mở Rộng