sich auszahlen nghĩa tiếng Việt là
đền đáp
sich auszahlen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich auszahlen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đền đáp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich auszahlen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich auszahlen
Mở Rộng