sich ausdenken (v)(prep) nghĩa tiếng Việt là
bịa ra
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich ausdenken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bịa ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich ausdenken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich ausdenken
Mở Rộng