sibylline (adj) (literary) nghĩa tiếng Việt là
bí ẩn
sibylline phiên âm IPA là /ˈsɪbɪlaɪn/
sibylline còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sibylline
Nghe phát âm giọng Mỹ của sibylline
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bí ẩn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sibylline
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sibylline
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sibylline