sibling (n) nghĩa tiếng Việt là
Anh
sibling phiên âm IPA là /ˈsɪblɪŋ/
sibling còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sibling
Nghe phát âm giọng Mỹ của sibling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Anh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sibling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sibling
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sibling