shut-off plate (n) nghĩa tiếng Việt là
tấm chắn
shut-off plate phiên âm IPA là /ʃʌt ɒf pleɪt/
shut-off plate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shut-off plate
Nghe phát âm giọng Mỹ của shut-off plate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tấm chắn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shut-off plate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shut-off plate
Mở Rộng