shut (v)(adj) nghĩa tiếng Việt là
Bị đóng
shut phiên âm IPA là /ʃʌt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shut
Nghe phát âm giọng Mỹ của shut
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị đóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shut
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shut
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shut