shrouding (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Bao phủ
shrouding phiên âm IPA là /ˈʃraʊdɪŋ/
shrouding còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shrouding
Nghe phát âm giọng Mỹ của shrouding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bao phủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shrouding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shrouding
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shrouding