shriveled (v)(adj) nghĩa tiếng Việt là
Héo
shriveled phiên âm IPA là /ˈʃrɪvəld/
shriveled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shriveled
Nghe phát âm giọng Mỹ của shriveled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Héo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shriveled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shriveled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shriveled