shrinking (v) (present participle)(adj) nghĩa tiếng Việt là
thu nhỏ
shrinking phiên âm IPA là /ˈʃrɪŋkɪŋ/
shrinking còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shrinking
Nghe phát âm giọng Mỹ của shrinking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thu nhỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shrinking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shrinking
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shrinking