shrine (n) nghĩa tiếng Việt là
rương
shrine phiên âm IPA là /ʃraɪn/
shrine còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shrine
Nghe phát âm giọng Mỹ của shrine
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rương
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shrine
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shrine
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shrine