shriek (v) nghĩa tiếng Việt là
thét
shriek phiên âm IPA là /ʃriːk/
shriek còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shriek
Nghe phát âm giọng Mỹ của shriek
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thét
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shriek
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shriek
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shriek