shortened (v)(adj) nghĩa tiếng Việt là
rút ngắn
shortened phiên âm IPA là /ˈʃɔːtənd/
shortened còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shortened
Nghe phát âm giọng Mỹ của shortened
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rút ngắn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shortened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shortened
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shortened