shoreline (n) nghĩa tiếng Việt là
bờ hồ
shoreline phiên âm IPA là /ˈʃɔːrlaɪn/
shoreline còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shoreline
Nghe phát âm giọng Mỹ của shoreline
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bờ hồ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shoreline
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shoreline
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shoreline