shopworn (adj) nghĩa tiếng Việt là
cũ kỹ
shopworn phiên âm IPA là /ˈʃɒpwɔːn/
shopworn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shopworn
Nghe phát âm giọng Mỹ của shopworn
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cũ kỹ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shopworn
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shopworn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shopworn