shoelace (n) nghĩa tiếng Việt là
Dây giày
shoelace phiên âm IPA là /ˈʃuːleɪs/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shoelace
Nghe phát âm giọng Mỹ của shoelace
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dây giày
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shoelace
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shoelace
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shoelace