ships (n)(v) nghĩa tiếng Việt là
tàu
ships phiên âm IPA là /ʃɪps/
ships còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ships
Nghe phát âm giọng Mỹ của ships
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tàu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ships
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ships
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ships