shear fracture (n) nghĩa tiếng Việt là
gãy cắt
shear fracture còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shear fracture
Nghe phát âm giọng Mỹ của shear fracture
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gãy cắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shear fracture
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shear fracture
Mở Rộng