shave (v)(n) nghĩa tiếng Việt là
Sự cạo
shave phiên âm IPA là /ʃeɪv/
shave còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shave
Nghe phát âm giọng Mỹ của shave
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự cạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shave
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shave
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shave