sharpens (v) (3rd person singular) nghĩa tiếng Việt là
mài sắc
sharpens phiên âm IPA là /ˈʃɑːpənz/
sharpens còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sharpens
Nghe phát âm giọng Mỹ của sharpens
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mài sắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sharpens
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sharpens
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sharpens