sharp witted adj nghĩa tiếng Việt là
nhanh trí
sharp witted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sharp witted
Nghe phát âm giọng Mỹ của sharp witted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhanh trí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sharp witted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sharp witted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sharp witted