shameless (adj) nghĩa tiếng Việt là
Mặt dày
shameless phiên âm IPA là /ˈʃeɪmləs/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mặt dày
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shameless
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shameless
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shameless