sewing (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang may
sewing phiên âm IPA là /ˈsəʊɪŋ/
sewing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sewing
Nghe phát âm giọng Mỹ của sewing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang may
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sewing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sewing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sewing