serialisieren (v) nghĩa tiếng Việt là
nối tiếp
serialisieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của serialisieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nối tiếp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của serialisieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan serialisieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
serialisieren