sentinels (n) nghĩa tiếng Việt là
lính gác
sentinels phiên âm IPA là /ˈsɛntɪnəlz/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sentinels
Nghe phát âm giọng Mỹ của sentinels
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lính gác
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sentinels
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sentinels
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sentinels