senior (adj) nghĩa tiếng Việt là
Cấp cao
senior còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của senior
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cấp cao
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của senior
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan senior
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
senior