segregate nghĩa tiếng Việt là
phân ly
segregate phiên âm IPA là /ˈsɛɡrɪɡeɪt/
segregate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của segregate
Nghe phát âm giọng Mỹ của segregate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phân ly
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của segregate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan segregate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
segregate