sedimentierte (adj) nghĩa tiếng Việt là
lắng đọng
sedimentierte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sedimentierte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lắng đọng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sedimentierte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sedimentierte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sedimentierte