second order (adj)(n) nghĩa tiếng Việt là
Cấp độ hai
second order còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của second order
Nghe phát âm giọng Mỹ của second order
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cấp độ hai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của second order
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan second order
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
second order