secluding (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Ẩn mình
secluding phiên âm IPA là /sɪˈkluːdɪŋ/
secluding còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của secluding
Nghe phát âm giọng Mỹ của secluding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ẩn mình
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của secluding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan secluding
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
secluding