seaming (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang may
seaming phiên âm IPA là /ˈsiːmɪŋ/
seaming còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của seaming
Nghe phát âm giọng Mỹ của seaming
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang may
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của seaming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan seaming
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
seaming