sealed phiên âm IPA là /siːld/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sealed
Nghe phát âm giọng Mỹ của sealed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được trét kín
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sealed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sealed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sealed