scribbled (v) (past) nghĩa tiếng Việt là
Viết
scribbled phiên âm IPA là /ˈskrɪbəld/
scribbled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của scribbled
Nghe phát âm giọng Mỹ của scribbled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Viết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scribbled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scribbled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scribbled