schwingend (adj) nghĩa tiếng Việt là
rung lắc
schwingend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schwingend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rung lắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schwingend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schwingend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schwingend