schütteln (Vt)(hat) nghĩa tiếng Việt là
giũ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giũ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schütteln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schütteln
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schütteln