schoolmates còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của schoolmates
Nghe phát âm giọng Mỹ của schoolmates
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bạn học cùng lớp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của schoolmates
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schoolmates
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schoolmates