schooling (n) nghĩa tiếng Việt là
học hành
schooling phiên âm IPA là /ˈskuːlɪŋ/
schooling còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của schooling
Nghe phát âm giọng Mỹ của schooling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của học hành
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của schooling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schooling
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schooling