scholarship (n) nghĩa tiếng Việt là
Học bổng
scholarship phiên âm IPA là /ˈskɒləʃɪp/
scholarship còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của scholarship
Nghe phát âm giọng Mỹ của scholarship
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Học bổng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scholarship
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scholarship
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scholarship