scholarly (adj) nghĩa tiếng Việt là
học thuật
scholarly phiên âm IPA là /ˈskɒləli/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của scholarly
Nghe phát âm giọng Mỹ của scholarly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của học thuật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scholarly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scholarly
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scholarly