schnippend (adj) nghĩa tiếng Việt là
búng tay
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schnippend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của búng tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schnippend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schnippend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schnippend