Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schmieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bôi trơn, bôi mỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schmieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schmieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schmieren