schleppen (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang kéo
schleppen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schleppen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang kéo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schleppen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schleppen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schleppen