schirmte ab (Prät) nghĩa tiếng Việt là
Trùm phủ
schirmte ab còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schirmte ab
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trùm phủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schirmte ab
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schirmte ab
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schirmte ab